Bảng giá van bi inox 304 chính hãng – Cập nhật mới nhất 2026

Van bi inox 304 là mẫu sản phẩm phổ biến, thông dụng trong các hệ thống nước, khí nén, hóa chất…Chính vì thế, mức giá thành sản phẩm luôn là yếu tố được quan tâm hàng đầu. Trong bài viết dưới đây, chúng tôi sẽ cập nhật bảng giá van bi inox 304 chính hãng, mới nhất 2026, cùng tham khảo nhé.

Bảng giá van bi inox 304 cập nhật mới nhất 2026

Van bi inox 304 là một trong những dòng van bi inox được chế tạo hoàn toàn bằng vật liệu inox 304 có ưu điểm nổi bật chống ăn mòn tốt, chịu nhiệt độ cao, áp lực lớn. Đây cũng chính là lý do loại van này được ứng dụng rộng rãi trong hầu hết các hệ thống từ dân dụng đến công nghiệp, điển hình như nước sạch, nước thải, hóa chất…

Về báo giá sản phẩm, dưới đây là bảng báo giá van bi inox 304 được cập nhật mới nhất năm 2026, khách hàng có thể tham khảo để chọn sản phẩm phù hợp với ngân sách đầu tư của hệ thống:

  • Bảng giá van bi inox 304 tay gạt nối ren

Là loại van có kích cỡ nhỏ từ DN15 – DN50, kết nối lắp ren, điều khiển tay gạt dễ vận hành. Ưu điểm giá thành thấp, thuận tiện lắp đặt và không yêu cầu cao khi vận hành. Hệ thống ứng dụng có quy mô nhỏ như dân dụng.

Kích cỡĐơn giá (VND)
DN15174.000
DN20238.000
DN25342.000
DN32528.000
DN40692.400
DN501.020.000
  • Bảng giá van bi inox 304 tay gạt lắp bích

Là sản phẩm thường được thiết kế kích cỡ lớn, kết nối lắp bích chắn chắn, làm kín tốt, điều khiển tay gạt tiện lợi. So với dạng lắp ren giá thành cao hơn đáng kể nên được ưu tiên lắp đặt trong các hệ thống có quy mô lớn, chịu áp lực cao và yêu cầu làm kín cao.

Kích cỡĐơn giá (VND)
DN151.182.000
DN201.140.000
DN402.700.000
DN503.036.000
DN805.820.000
DN1007.674.000
DN15014.868.000
DN20024.948.000
  • Bảng giá van bi inox 304 điều khiển điện

Là dòng van sử dụng bộ điều khiển tự động bằng động cơ điện, giá thành cao hơn dạng thủ công tay gạt. Ngoài ra, loại van này còn có 2 phương thức vận hành là ON/OFF và tuyến tính nên mức giá cũng khác nhau. Dạng ON/OFF đơn giản, giá thành thấp. Dạng tuyến tính cần lắp thêm bộ định vị tuyến tính nên giá thành cao hơn. Cụ thể:

Kích cỡ


Đơn giá (VND)
ON/OFFTuyến tính
DN153.336.0009.660.000
DN203.456.0009.954.000
DN406.540.00018.720.000
DN507.260.00021.168.000
DN8017.340.00032.697.000
DN10018.960.00037.447.000
DN15037.500.00052.290.000
DN20065.220.00062.842.500
  • Bảng giá van bi inox 304 điều khiển khí nén

Tương tự như dạng điều khiển điện, dưới đây là bảng giá cụ thể của van bi inox 304 khí nén:

Kích cỡ

Đơn giá (VND)
ON/OFFTuyến tính
DN152.418.0009.072.000
DN202.658.0009.198.000
DN403.960.0009.660.000
DN504.680.00010.860.000
DN8011.400.00017.040.000
DN10013.800.00019.782.000
DN15028.728.00038.220.000
DN20041.700.00052.740.000

Lưu ý chung: Toàn bộ bảng báo giá trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Mức giá cụ thể của sản phẩm sẽ phụ thuộc vào kết cấu, xuất xứ, thời điểm nhập hàng, tỷ giá hiện tại, số lượng đặt hàng… Quý khách vui lòng liên hệ hotline tại thời điểm quan tâm để nhận báo giá chính xác nhất.

Cách nhận biết van bi inox 304 chính hãng

Cách nhận biết van bi inox 304 chính hãng

Cách nhận biết van bi inox 304 chính hãng

Khi mua van bi inox 304, bên cạnh việc quan sát hình thức bên ngoài và mức giá, để đảm bảo chọn được sản phẩm chính hãng, chất lượng tốt, quý khách cần lưu ý cách nhận biết dưới đây:

  • Kiểm tra tem nhãn, thông số kỹ thuật cơ bản như chất liệu, model, áp suất… sẽ được dập nổi, đúc trực tiếp trên thân van. Đồng thời, xem xét có trùng khớp với catalogue và báo giá sản phẩm không.
  • Kiểm tra giấy tờ chứng nhận xuất xứ CO, hồ sơ chất lượng CQ và chứng từ nhập khẩu sản phẩm.
  • Kiểm tra chất liệu inox 304 thuộc nhóm thép không gỉ Austennitic và có từ tính thấp, có thể dùng nam châm để xem khả năng hút. Ngoài ra, cũng có thể xem bề mặt thân van, thường sẽ được dập nổi ký hiệu inox 304 là SUS304, AISI 304 hoặc CF8 với vật liệu đúc.
  • Giá thành sản phẩm ở mức tầm trung, cao hơn inox 201 nhưng thấp hơn inox 316 nên thường được ưu tiên ứng dụng trong hệ thống cần cân bằng giá thành và chất lượng.

Xem thêm: Van bi nhựa

Đặc điểm nổi bật của van bi inox 304

Ưu điểm nổi bật của van bi inox 304

Ưu điểm nổi bật của van bi inox 304

  • Chống ăn mòn tốt, chịu nhiệt độ cao, áp lực lớn, đáp ứng tốt nhiều điều kiện môi trường khác nhau, kể cả môi trường khắc nghiệt.
  • Thời gian đóng mở nhanh, cho phép đóng mở hoàn toàn và điều tiết dòng chảy lưu chất.
  • Khả năng làm kín tốt nhờ thiết kế bi van được ép sát vào gioăng làm kín.
  • Inox 304 có bề mặt tương đối nhẵn, hạn chế bám bẩn và dễ làm sạch nên phù hợp với các hệ thống yêu cầu vệ sinh như thực phẩm, đồ uống, nước sạch…
  • Đa dạng thiết kế 1PC, 2PC, 3PC; kết nối lắp ren, lắp bích phù hợp với nhiều vị trí, hệ thống cần lắp đặt.
  • Linh hoạt phương thức điều khiển thủ công hoặc tự động, đáp ứng được hầu hết các hệ thống.
  • Giá thành hợp lý, so với inox 316 giá thành thấp hơn, so với inox 201 giá cao hơn nên được xem là phương án cân bằng giữa độ bền và chi phí đầu tư.
  • Ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống từ dân dụng đến công nghiệp, mặc dù có mức giá cao hơn gang, đồng nhưng vẫn được ưu tiên sử dụng nhờ độ bền, hiệu quả, tuổi thọ.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thành van bi inox 304

Như đã phân tích ở trên, giá thành của van bi inox 304 không cố định vì phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Sau đây là các yếu tố ảnh hưởng chính:

  • Kích thước van

Đây là một trong những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành van bi inox 304. Kích thước van càng lớn, mức giá cũng tăng theo vì cần vật liệu sản xuất nhiều hơn, trọng lượng nặng hơn, chi phí gia công, vận chuyển cao hơn…Theo đó, khi cần báo giá, quý khách nên cung cấp chính xác kích thước đường ống theo hệ DN hoặc inch để lựa chọn kích cỡ van đúng.

  • Phương thức điều khiển
Phương thức điều khiển van bi inox 304; tay gạt, điện, khí nén

Phương thức điều khiển van bi inox 304; tay gạt, điện, khí nén

Bộ điều khiển của van cũng là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến mức giá sản phẩm. Van bi inox điều khiển thủ công bằng tay gạt có cấu tạo đơn giản, dễ vận hành, giá thường thấp. Còn dạng van điều khiển tự động bằng điện khí nén có thêm bộ điều khiển, đáp ứng tốt hệ thống tự động hóa, quy mô lớn, giá thành sẽ cao hơn.

  • Kiểu kết nối với đường ống

Van bi inox 304 được thiết kế đa dạng kiểu kết nối: nối ren, nối bích, nối hàn. Mỗi loại sẽ phù hợp với quy mô, yêu cầu sử dụng ngân sách đầu tư của hệ thống. Dạng lắp ren thường có giá rẻ nhất, kích cỡ van nhỏ. Dạng lắp bích dành cho van cỡ lớn, đáp ứng hệ thống quy mô lớn nhưng giá thành cao hơn. Dạng nối hàn chuyên dụng cho hệ thống cần cố định chắc chắn, yêu cầu làm kín cao, giá thành tường tương đối cao do chi phí và cần kỹ thuật cao khi lắp đặt.

  • Kết cấu thân van 1PC, 2PC, 3PC

Tiếp đến, không thể bỏ qua kết cấu thân van 1 thân, 2 thân hoặc 3 thân, sự khác nhau về số lượng chính là yếu tố quyết định sự chênh lệch về giá thành. Dạng 1PV thân liền khối, đơn giản, trọng lượng nhẹ, giá thường thấp. Dạng 2 PC thiết kế gồm 2 phần liên kết với nhau, giá thành cao hơn 1PC. Dạng 3PC gồm phần thân trung tâm và 2 đầu kết nối, nhiều chi tiết hơn, sử dụng nhiều vật liệu hơn nên giá thành cao nhất trong 3 loại.

  • Thương hiệu và xuất xứ

Thương hiệu sản xuất và xuất xứ cũng ảnh hưởng đến kể đến giá thành của van bi inox 304. Van được sản xuất tại Việt Nam sẽ có mức giá thấp nhất vì sẵn hàng, không mất chi phí nhập khẩu. Van có nguồn gốc từ Hàn Quốc, Đài Loan sẽ có mức giá thấp hơn các loại van xuất xứ từ châu Âu như Thổ Nhĩ Kỳ. 

  • Áp suất và nhiệt độ làm việc

Sản phẩm có khả năng chịu áp suất và nhiệt độ cao thường sẽ có giá thành cao hơn các loại áp suất, nhiệt độ thấp. Vì yêu cầu cao hơn về kết cấu, thân van dày hơn, chất liệu chịu nhiệt độ, áp lực cao tốt.

  • Số lượng và thời điểm mua hàng

Khi quý khách mua hàng với số lượng lớn, mức giá sẽ tốt hơn và còn có nhiều chương trình ưu đãi hấp dẫn. Ngoài ra, thời điểm mua hàng, tỷ giá ngoại tệ với các loại van nhập khẩu cũng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến giá. 

So sánh van bi inox 304 và van bi inox 201, van bi inox 316

Tiêu chíVan bi inox 201Van bi inox 304Van bi inox 316
Khả năng chống gỉTrung bìnhTốtRất tốt
Khả năng chống ăn mònThấp nhấtCaoCao nhất
Thành phần vật liệuNhóm thép không gỉ có hàm lượng niken thấp, chỉ khoảng 3,5 – 5,5%.Chứa khoảng 18-20% crom, hàm lượng niken cao hơn inox 201, khoảng 8-10,5%Được bổ sung molypden và hàm lượng niken cao hơn inox 304 khoảng 10-14%.
Khả năng chịu nhiệt và áp suấtThấpCaoCao nhất 
Độ bềnTrung bìnhTốtRất tốt
Mức độ vệ sinhBề mặt trơn nhẵn, dễ vệ sinhBề mặt trơn nhẵn, dễ vệ sinhBề mặt trơn nhẵn, dễ vệ sinh
Khả năng gia côngTương đối tốtTốtTốt
Giá thànhThấpTrung bìnhCao
Mức độ phổ biếnPhổ biến ở phân khúc giá thấp, yêu cầu thấpPhổ biến ở nhiều hệ thốngChỉ được dùng trong ứng dụng đặc thù
Ứng dụng phù hợpNước sạch, khí nén, lắp đặt trong nhà, lưu chất ít ăn mòn.Nước, hơi nóng, khí nén, hóa chất ăn mòn, thực phẩm…Hóa chất ăn mòn mạnh, nước biển, xử lý nước… đặc thù, các loại inox khác không phù hợp.

Hướng dẫn chọn mua van bi inox 304 chính xác, phù hợp

Hướng dẫn chọn mua van bi inox 304 phù hợp với hệ thống

Hướng dẫn chọn mua van bi inox 304 phù hợp với hệ thống

Khi có nhu cầu mua van bi inox 304, để đảm bảo chọn đúng sản phẩm, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng, hiệu suất vận hành cao, bền bỉ. Dưới đây là cách chọn mua cần lưu ý:

  • Đầu tiên, cần xác định môi trường lưu chất sử dụng là nước, hơi nóng, khí nén, thực phẩm đồ uống, hóa chất ăn mòn mạnh hay nhẹ. Inox 304 phù hợp với môi trường thông thường, với môi trường ăn mòn mạnh nên cân nhắc vật liệu chuyên dụng inox 316. Còn môi trường ăn mòn nhẹ, nên chọn inox 201 để tối ưu chi phí.
  • Kích thước van phải tương thích với đường ống, tuyệt đối không được chọn nhỏ hơn hoặc lớn hơn sẽ ảnh hưởng đến độ an toàn, giảm lưu lượng.
  • Cần xác định áp suất và nhiệt độ làm việc tối đa của hệ thống. Đồng thời, phải kiểm tra thêm giới hạn chịu nhiệt của gioăng, trục van để chọn loại van phù hợp.
  • Chọn kiểu kết nối van theo kích thước đường ống, ngân sách đầu tư và nhu cầu của hệ thống. Dạng nối ren thích hợp với đường ống nhỏ, dạng lắp bích phù hợp với đường ống lớn, yêu cầu kết nối chắc chắn.
  • Chọn phương thức vận hành theo yêu cầu của hệ thống và chi phí. Dạng thủ công giá thành thấp, đáp ứng hệ thống đơn giản. Dạng tự động phù hợp với dây chuyền tự động, cần đóng mở nhanh, ngân sách lớn.
  • Cuối cùng chọn thương hiệu và đơn vị cung cấp uy tín, có thông tin sản phẩm rõ ràng, hình ảnh thực tế, bảo hành minh bạch. Ngoài ram yêu cầu sản phẩm phải có tem nhãn, catalogue, CO, CQ đầy đủ.

Hy vọng bài viết trên đây sẽ giúp quý khách nắm được bảng giá được cập nhật mới nhất của van bi inox 304. Tại Tuấn Hưng Phát, chúng tôi nhập khẩu sẵn hàng, đa dạng kích cỡ, xuất xứ van bi inox 304. Toàn bộ sản phẩm cam kết chính hãng, chất lượng, giá cạnh tranh và chính sách bảo hành, hỗ trợ chuyên nghiệp.

Quý khách có nhu cầu mua hàng, vui lòng liên hệ qua hotline để được nhân viên tư vấn, gửi báo giá chính xác nhé.

Rate this post

Ngày cập nhật lần cuối: 23/07/2026

Đỗ Văn Tuấn
Đỗ Văn Tuấn - Founder & CEO của Tuấn Hưng Phát. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành từ cung cấp, tư vấn đến triển khai dự án, tôi tự tin chia sẻ đầy đủ các kiến thức thực tiễn giúp khách hàng lựa chọn thiết bị phù hợp và tối ưu hiệu quả vận hành.
Chưa có bình luận nào cho bài viết này.

Để lại bình luận của bạn

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bài viết liên quan