Van bi nhựa là dòng van đóng mở dòng chảy được chế tạo từ vật liệu nhựa các loại như PVC, uPVC, cPVC… Sản phẩm nổi bật với khả năng chống ăn mòn tốt, trọng lượng nhẹ và chi phí đầu tư hợp lý. Tuấn Hưng Phát hiện cung cấp van bi nhựa đa dạng kích cỡ, kết nối, bảo hành minh bạch và giá cạnh tranh. Chi tiết sản phẩm, xem ngay bài viết dưới đây.
Giới thiệu về van bi nhựa
Van bi nhựa là một trong những loại van bi được chế tạo bằng vật liệu nhựa kỹ thuật: PVC, uPVC, cPVC…Với ưu điểm nổi bật khả năng chống ăn mòn tốt, trọng lượng nhẹ, dễ dàng vận chuyển, lắp đặt. Đặc biệt, so với van bi inox, van bi gang giá thành thấp hơn nên tối ưu được đáng kể chi phí đầu tư cho hệ thống.
Van bi nhựa được dùng để đóng mở và điều tiết dòng chảy lưu chất. Tùy vào nhu cầu sử dụng, kích thước đường ống có thể chọn bộ điều khiển thủ công bằng tay gạt hoặc tự động bằng điện, khí nén; kiểu kết nối rắc co, lắp bích. Hệ thống ứng dụng phổ biến nước sạch, hóa chất, nước thải… có điều kiện vận hành trong giới hạn chịu nhiệt độ, áp lực của chất liệu nhựa.

Van bi nhựa được chế tạo hoàn toàn bằng vật liệu nhựa PVC, uPVC, cPVC
Thông số kỹ thuật:
- Kích thước: DN15 – DN50
- Chất liệu: uPVC, PVC, cPVC, PVDF…
- Gioăng làm kín: EPDM, PTFE
- Phương thức vận hành: Tay gạt, điện, khí nén
- Kiểu kết nối: 2 đầu rắc co, lắp bích
- Nhiệt độ làm việc: -10°C – 90°C
- Áp lực làm việc: 10bar
- Ứng dụng: nước sạch, nước lạnh, nước thải, hóa chất…
- Xuất xứ: Hàn Quốc, Đài Loan…
Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của van bi nhựa
Cấu tạo
Van bi nhựa có thiết kế đơn giản, nhỏ gọn, gồm các bộ phần chính như sau:

Cấu tạo van bi nhựa
- Thân van: được làm từ chất liệu nhựa, có chức năng cố định và bảo vệ các bộ phận bên trong. Thân van kết nối với đường ống dạng rắc co hoặc lắp bích, tùy kích cỡ.
- Bi van: Là bộ phận giúp van đóng mở và điều chỉnh lưu lượng. Bi van được làm bằng nhựa, được đục lỗ xuyên tâm ở giữa và được kết nối với trục van để nhận tác động từ bộ điều khiển. Bi van có khả năng xoay linh hoạt các góc 0 đến 90 độ.
- Trục van: Là bộ phận kết nối bi van và bộ phận điều khiển. Chất liệu nhựa chống ăn mòn tốt.
- Gioăng làm kín: được làm từ cao su có độ bền cao như EPDM, PTFE, có nhiệm vụ làm kín, giúp lưu chất không bị rò rỉ ra ngoài.
- Bộ điều khiển: được điều khiển thủ công tay gạt hoặc lắp thêm giá đỡ để tích hợp bộ điều khiển tự động bằng điện hoặc khí nén.
Nguyên lý hoạt động
Cơ chế vận hành của van bi nhựa dựa trên chuyển động xoay của bi van khi có tác động từ bộ điều khiển. Cụ thể: ban đầu van ở vị trí đóng, phần đục lỗ vuông góc với dòng chảy, ngăn không cho lưu chất đi qua. Khi tác động lực lên tay gạt hoặc cấp điện, khí nén, trục van sẽ nhận tác động và truyền xuống bi van. Kết quả bi van dịch chuyển, phần đục lỗ song song với dòng chảy, tạo trạng thái mở, cho phép lưu chất đi qua.
Khi cần đóng van, thực hiện tương tự, bi van sẽ quay về vị trí đóng ban đầu. Ngoài ra, nếu muốn điều tiết dòng chảy, có thể điều chỉnh góc mở của tay gạt hoặc lắp thêm bộ định vị tuyến tính vào bộ điều khiển tự động.
Phân loại van bi nhựa phổ biến
Như đã giới thiệu từ đầu, van bi nhựa hiện nay được sản xuất với đa dạng mẫu mã, chủng loại, kiểu kết nối, phương thức điều khiển. Dưới đây là phân loại phổ biến:
Theo chất liệu

Van bi nhựa uPVC tay gạt
- Van bi nhựa PVC: là dòng van thông dụng, được chế tạo bằng nhựa PVC chống ăn mòn tốt và giá thành hợp lý. Nhiệt độ làm việc 0 – 60°C phù hợp với nước và hóa chất ở nhiệt độ thấp đến trung bình.
- Van bi nhựa uPVC: được sản xuất từ nhựa PVC không hóa dẻo, có độ cứng cao, chịu áp cao tốt hơn PVC. Nhiệt độ làm việc 0 – 60°C, một số dòng có thể lên đến 65°C
- Van bi nhựa cPVC: được làm bằng nhựa cPVC có khả năng chịu nhiệt, độ bền cao hơn PVC, uPVC, cụ thể ở mức 0 – 90°C. Theo đó, phù hợp sử dụng trong hệ thống nước nóng, hóa chất có nhiệt độ cao. Tuy nhiên, giá thành cao hơn uPVC.
- Van bi nhựa PVDF: là dòng vật liệu cao cấp có khả năng kháng hóa chất tốt, chống ăn mòn tốt và chịu nhiệt tốt. Sản phẩm có phạm vi ứng dụng rộng, đáp ứng tốt môi trường khắc nghiệt nhưng giá thành thuộc mức cao nhất.
Theo kiểu kết nối

Phân loại van bi nhựa theo kiểu kết nối
- Van bi nhựa rắc co: sử dụng đầu rắc co để kết nối với đường ống. Ưu điểm gọn nhẹ, tháo lắp nhanh, thuận tiện vệ sinh và phù hợp với đường ống có kích thước nhỏ, trung bình.
- Van bi nhựa lắp bích: sử dụng hai đầu mặt bích và được liên kết với đường ống thông qua các bulong, gioăng làm kín. Sản phẩm có lợi thế độ chắc chắn cao, làm kín tốt, chịu áp lực cao và thích hợp với hệ thống quy mô lớn.
Theo kiểu điều khiển

Phân loại van bi nhựa theo kiểu bộ điều khiển
- Van bi nhựa tay gạt: là dạng phổ biến nhất với cấu tạo đơn giản, dễ vận hành, dễ bảo trì và giá thành rẻ. Vị trí lắp đặt chủ yếu dễ tiếp cận trực tiếp, tần suất đóng mở thấp và không yêu cầu tự động hóa.
- Van bi nhựa điều khiển điện: sử dụng động cơ điện để điều khiển tự động từ xa, dễ tích hợp vào hệ thống tự động hóa. Tuy nhiên, so với dạng tay gạt giá thành cao hơn.
- Van bi nhựa điều khiển khí nén: sử dụng bộ truyền động khí nén để điều khiển tự động quá trình đóng mở của van. Ưu điểm thời gian đóng mở nhanh, độ an toàn cao hơn dạng điện nên được dùng nhiều tại các hệ thống dễ cháy nổ.
Đặc điểm nổi bật của van bi nhựa
Van bi nhựa được ưu tiên lắp đặt trong nhiều hệ thống từ dân dụng đến công nghiệp nhờ các ưu điểm vượt trội dưới đây:

Đặc điểm nổi bật của van bi nhựa
- Khả năng chống ăn mòn tốt, không bị gỉ như các vật liệu kim loại, hoạt động tốt trong các môi trường axit, bazo.
- So với van bi inox, van bi gang cùng kích cỡ, van bi nhựa có trọng lượng nhẹ hơn, giúp giảm tại trọng lên đường ống. Đồng thời, thuận tiện cho quá trình vận chuyển, lắp đặt cũng như bảo trì, bảo dưỡng
- Bề mặt nhựa thường trơn nhẵn nên có khả năng kháng nước, kháng bụi tốt, hạn chế được việc bụi bám lên bề mặt, dễ dàng vệ sinh.
- Thời gian đóng mở nhanh, độ kín tốt hơn các dòng van khác như van cổng, van bướm.
- Đa dạng vật liệu chế tạo thân van: PVC, uPVC, cPVC, PVDF… đáp ứng tốt nhiều môi trường lưu chất khác nhau.
- Sử dụng nhiều kiểu kết nối: rắc co, lắp bích và dải đo kích cỡ rộng phù hợp với các hệ thống cần lắp đặt.
- Ngoài van bi nhựa tay gạt, còn tích hợp bộ điều khiển tự động bằng điện hoặc khí nén, thích hợp cho hệ thống tự động hóa.
- Chi phí đầu tư hợp lý, thấp hơn chất liệu kim loại.
Ứng dụng thực tế của van bi nhựa
Van bi nhựa có khả năng chống ăn mòn tốt, trọng lượng nhẹ, giá thành hợp lý nên được ưu điên ứng dụng trong các hệ thống đáp ứng tốt giới hạn chịu nhiệt độ, áp lực của vật liệu nhựa. Một số ứng dụng điển hình có thể kể đến như sau:

Ứng dụng van bi nhựa trong các hệ thống
- Môi trường nước sạch, nước sinh hoạt, hệ thống cấp thoát nước.
- Hệ thống nước thải sinh hoạt, khu công nghiệp đã qua xử lý.
- Hệ thống đường ống dẫn hóa chất, xăng dầu.
- Nhà máy sản xuất thực phẩm và đồ uống được lắp trên đường ống dẫn nước, dung dịch.
- Hệ thống thùng chứa, bể chứa nước, máy lọc nước.
- Hệ thống hồ bơi, lọc nước được dùng để đóng mở đường cấp nước, đường hồi nước.
- Hệ thống tưới tiêu nông nghiệp, chăn nuôi được dùng để kiểm soát các nhánh cấp nước.
Bảng giá van bi nhựa được cập nhật mới nhất
Hiện nay, trên thị trường có rất nhiều đơn vị cung cấp van bi nhựa với đa dạng mẫu mã cùng mức giá thành chênh lệch nhau. Với hơn 16 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phân phối các loại van công nghiệp, Tuấn Hưng Phát tự hào là một trong số các đơn vị được nhiều khách hàng tin tưởng lựa chọn và đánh giá cao về chất lượng cũng như dịch vụ.
Về giá thành sản phẩm, không chỉ riêng với van bi nhựa mà tất cả các loại đều được chúng tôi nhập khẩu trực tiếp từ nhà sản xuất, không qua trung gian. Theo đó, mức giá đưa ra đảm bảo hợp lý và có tính cạnh tranh cao so với các đơn vị khác nên quý khách hoàn toàn yên tâm lựa chọn. Dưới đây, chúng tôi đã tổng hợp bảng giá van bi nhựa điều khiển điện và van bi nhựa điều khiển khí nén sử dụng bộ điều khiển của hãng Kosaplus Hàn Quốc, mời quý khách tham khảo:
| Van bi nhựa điều khiển điện KosaPlus Hàn Quốc | |||
| TT | Kích cỡ | Model | Báo giá (VND) |
| 1 | DN15 | KE002 | 4.100.000 – 10.350.000 |
| 2 | DN20 | KE002 | 5.000.900 – 10.550.000 |
| 3 | DN25 | KE004 | 5.350.000 – 12.700.000 |
| 4 | DN32 | KE005 | 6.750.000 – 15.000.000 |
| 5 | DN40 | KE006 | 7.580.000 – 17.890.000 |
| Van bi nhựa điều khiển khí nén KosaPlus Hàn Quốc | |||
| TT | Kích cỡ | Model | Báo giá (VND) |
| 1 | DN15 | RD40 | 2.750.000 – 13.800.000 |
| 2 | DN20 | AD50 | 3.140.000 – 14.660.000 |
| 3 | DN25 | AD50 | 3.680.000 – 14.790.000 |
| 4 | DN32 | AD50 | 4.875.000 – 15.250.000 |
| 5 | DN40 | AD65 | 4.900.000 – 15.500.000 |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, không cố định vì giá thành thực tế của sản phẩm còn phụ thuộc vào thời điểm nhập hàng, số lượng đặt hàng.
Nếu quý khách đang cần van bi nhựa chính hãng, sẵn kho, giá cạnh tranh, liên hệ ngay Tuấn Hưng Phát để được tư vấn lựa chọn model phù hợp và nhận báo giá chính xác. Đội ngũ nhân viên của chúng tôi luôn sẵn sàng tư vấn 24/7 và đảm bảo cung cấp sản phẩm chính hãng, chất lượng, chính sách bảo hành minh bạch và giá thành cạnh tranh.







ledang –
Sản phẩm có độ bền cao, vận hành an toàn.